chí choé
Định nghĩa
Tính từ:
- Ồn ào, inh ỏi, lộn xộn vì cãi vã, tranh giành: Dùng để miêu tả âm thanh hỗn độn, chói tai phát ra từ việc nhiều người hoặc vật đang cãi nhau, tranh cãi gay gắt.
- Náo loạn, om sòm: Chỉ sự ồn ào khó chịu do những tiếng la hét, cãi vã gây ra.
Động từ:
- Cãi nhau om sòm, tranh giành ầm ĩ: Hành động cãi vã, tranh giành một cách gay gắt và gây ra tiếng ồn lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Mấy đứa trẻ trong xóm suốt ngày chí choé, chẳng chịu nghe lời ai. (Bọn trẻ trong xóm suốt ngày ồn ào cãi nhau, chẳng chịu nghe lời ai.)
- Tiếng chí choé từ phòng họp vọng ra khiến mọi người đều khó chịu. (Tiếng ồn ào cãi vã từ phòng họp vọng ra khiến mọi người đều khó chịu.)
Động từ:
- Hai chị em cứ chí choé với nhau về chuyện chia đồ chơi. (Hai chị em cứ cãi nhau om sòm về chuyện chia đồ chơi.)
- Mấy con khỉ trên cây chí choé vì giành miếng ăn. (Mấy con khỉ trên cây tranh giành ầm ĩ vì miếng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chí choé chí choa": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả sự cãi vã, ồn ào kéo dài và lặp đi lặp lại.
- Cả buổi sáng, họ cứ chí choé chí choa về một chuyện nhỏ nhặt. (Cả buổi sáng, họ cứ cãi nhau om sòm về một chuyện nhỏ nhặt.)
Dùng như trạng từ bổ nghĩa cho động từ: Thường đi kèm với các động từ như "cãi", "tranh", "la".
- Chúng nó cãi nhau chí choé cả tiếng đồng hồ. (Chúng nó cãi nhau om sòm cả tiếng đồng hồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chí chóe: Một cách viết/đọc biến thể khác của "chí choé", cùng nghĩa.
- Om sòm (tính/trạng từ): Ồn ào, làm náo động. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng không nhất thiết hàm ý cãi vã).
- Inh ỏi (tính từ): Có âm thanh chói tai, gây khó chịu. (Nhấn mạnh vào đặc tính âm thanh).
Từ đồng nghĩa
- Cãi lộn: Cãi nhau.
- Tranh cãi: Tranh luận gay gắt.
- Ầm ĩ: Gây ra tiếng ồn lớn.
Từ trái nghĩa
- Im lặng: Không có tiếng động, không nói năng.
- Hòa thuận: Sống yên ổn, không cãi vã.
- Trật tự: Có trật tự, không ồn ào.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Chí choé như chợ vỡ: So sánh sự ồn ào, hỗn độn như cảnh chợ tan (rất phổ biến).
- Căn phòng nhỏ trở nên chí choé như chợ vỡ khi bọn trẻ tranh giành. (Căn phòng nhỏ trở nên ồn ào hỗn loạn khi bọn trẻ tranh giành.)
Chí choé như mổ bò: So sánh sự ồn ào, cãi vã gay gắt.
- Hai bên chí choé như mổ bò mà vẫn không giải quyết được vấn đề. (Hai bên cãi nhau gay gắt mà vẫn không giải quyết được vấn đề.)